Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

陪伴 (péi bàn) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 陪伴 trong tiếng Trung

tieng dai loan 28

Trong tiếng Trung, 陪伴 (péi bàn) là một động từ thông dụng có nghĩa là “đồng hành”, “bầu bạn” hoặc “ở bên cạnh ai đó”. Từ này thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết để diễn tả sự cùng nhau trải qua thời gian hoặc sự kiện nào đó.

Nghĩa của từ 陪伴 (péi bàn)

陪伴 (péi bàn) có các nghĩa chính sau:

Cấu trúc ngữ pháp của 陪伴

1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 陪伴 + Tân ngữ

Ví dụ: 我陪伴她 (Wǒ péibàn tā) – Tôi ở bên cạnh cô ấy

2. Cấu trúc mở rộng với thời gian

Chủ ngữ + 陪伴 + Tân ngữ + Thời gian

Ví dụ: 他陪伴父母十年 (Tā péibàn fùmǔ shí nián) – Anh ấy chăm sóc bố mẹ trong 10 năm

Cách đặt câu với từ 陪伴

Ví dụ câu đơn giản

Ví dụ câu phức tạp

Phân biệt 陪伴 với các từ đồng nghĩa

陪伴 khác với các từ như 陪同 (péitóng) hay 伴随 (bànsuí) ở sắc thái tình cảm và mức độ thân mật.

Ứng dụng thực tế của từ 陪伴

Từ 陪伴 thường xuất hiện trong:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version