Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

陳述 (chén shù) Là Gì? Cấu Trúc Ngữ Pháp Và 50+ Ví Dụ Thực Tế

tieng dai loan 30

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá 陳述 (chén shù) – một từ quan trọng trong tiếng Trung phồn thể với nghĩa gốc Hán Việt là “trình bày, tường thuật”. Từ này xuất hiện thường xuyên trong văn viết học thuật, báo cáo công việc và giao tiếp trang trọng. Bài viết sẽ giải mã chi tiết cấu trúc ngữ pháp của 陳述 cùng 50+ ví dụ thực tế giúp bạn sử dụng thành thạo.

1. 陳述 (chén shù) Là Gì? Giải Nghĩa Chi Tiết

1.1 Định Nghĩa Cơ Bản

陳述 (chén shù) là động từ trong tiếng Trung mang nghĩa:

1.2 Nguồn Gốc Hán Việt

Phân tích từng chữ:

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với 陳述

2.1 Công Thức Cơ Bản

Cấu trúc thường gặp:

Chủ ngữ + 陳述 + Tân ngữ

Ví dụ: 他陳述了事實 (Tā chénshùle shìshí) – Anh ấy trình bày sự thật

2.2 Kết Hợp Với Trợ Từ

Thường đi với:

3. 50+ Ví Dụ Thực Tế Với 陳述

3.1 Trong Văn Viết Học Thuật

論文的第一章陳述了研究背景 (Lùnwén de dì yī zhāng chénshùle yánjiū bèijǐng) – Chương đầu tiên của luận văn trình bày bối cảnh nghiên cứu

3.2 Trong Báo Cáo Công Việc

經理陳述了季度業績 (Jīnglǐ chénshùle jìdù yèjì) – Quản lý báo cáo kết quả quý

4. Phân Biệt 陳述 Với Các Từ Gần Nghĩa

So sánh với 說明 (shuōmíng), 表達 (biǎodá)…

5. Bài Tập Thực Hành

Đặt 5 câu sử dụng 陳述 trong các ngữ cảnh khác nhau…

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version