Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

隔壁 (gé bì) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung chuẩn xác

tieng dai loan 8

隔壁 (gé bì) là một từ vựng phổ biến trong tiếng Trung, đặc biệt được sử dụng nhiều tại Đài Loan với nghĩa “nhà bên cạnh” hoặc “phòng bên cạnh”. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách sử dụng và cấu trúc ngữ pháp của từ 隔壁 trong tiếng Trung phồn thể.

1. 隔壁 (gé bì) nghĩa là gì?

Từ 隔壁 trong tiếng Trung có những nghĩa chính sau:

Ví dụ minh họa:

隔壁的狗很吵 (Gébì de gǒu hěn chǎo) – Con chó nhà bên rất ồn

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 隔壁

隔壁 thường đóng vai trò là:

Các cụm từ thông dụng với 隔壁:

3. Cách đặt câu với từ 隔壁

Dưới đây là 10 ví dụ câu sử dụng từ 隔壁:

  1. 我住在你隔壁 (Wǒ zhù zài nǐ gébì) – Tôi sống ở nhà bên cạnh bạn
  2. 隔壁的小孩很可爱 (Gébì de xiǎohái hěn kě’ài) – Đứa trẻ nhà bên rất dễ thương
  3. 请小声点,隔壁有人在睡觉 (Qǐng xiǎoshēng diǎn, gébì yǒu rén zài shuìjiào) – Xin hãy nói nhỏ, nhà bên có người đang ngủ

4. Phân biệt 隔壁 và các từ tương đồng

隔壁 khác với:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version