Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

隔 (gé) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ “隔” trong tiếng Trung

tieng dai loan 30

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá từ 隔 (gé) – một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan. Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn viết, mang ý nghĩa chỉ sự ngăn cách, khoảng cách hoặc thời gian giữa các sự kiện.

1. Ý nghĩa của từ 隔 (gé)

Từ 隔 (gé) trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

Ví dụ minh họa:

隔开 (gékāi): tách ra, ngăn cách
隔壁 (gébì): bên cạnh, phòng bên
隔天 (gétiān): hôm sau, ngày hôm sau

2. Cấu trúc ngữ pháp với từ 隔

2.1. Cấu trúc chỉ khoảng cách không gian

隔 + [khoảng cách] + [địa điểm/vật]

Ví dụ: 我家隔学校五百米 (Wǒ jiā gé xuéxiào wǔbǎi mǐ) – Nhà tôi cách trường học 500 mét

2.2. Cấu trúc chỉ khoảng cách thời gian

隔 + [khoảng thời gian] + [sự kiện]

Ví dụ: 我们隔两天见一次面 (Wǒmen gé liǎng tiān jiàn yīcì miàn) – Chúng tôi gặp nhau cách nhau hai ngày một lần

3. Cách đặt câu với từ 隔

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 隔 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 这两个国家隔着一片大海。(Zhè liǎng gè guójiā gézhe yīpiàn dàhǎi) – Hai quốc gia này cách nhau một biển lớn.
  2. 我们隔墙有耳。(Wǒmen gé qiáng yǒu ěr) – Chúng tôi nói chuyện cách một bức tường (ý nói có người nghe lén).
  3. 他隔三差五就来一次。(Tā gé sān chà wǔ jiù lái yīcì) – Anh ấy thỉnh thoảng lại đến một lần.

4. Lưu ý khi sử dụng từ 隔

Khi sử dụng từ 隔, cần chú ý:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version