Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

集體 (jí tǐ) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung quan trọng

tieng dai loan 4

Trong quá trình học tiếng Trung, từ 集體 (jí tǐ) thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết. Vậy 集體 nghĩa là gì? Cách sử dụng từ này như thế nào? Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết cùng ví dụ minh họa dễ hiểu.

1. 集體 (jí tǐ) nghĩa là gì?

Từ 集體 (jí tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là “tập thể”, “nhóm”, “cộng đồng” hoặc “toàn thể”. Đây là danh từ chỉ một nhóm người có chung mục đích hoặc tổ chức.

Ví dụ về nghĩa của 集體:

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 集體

Từ 集體 thường đóng vai trò là danh từ trong câu và có thể kết hợp với nhiều từ loại khác:

2.1. Cấu trúc cơ bản

集体 + 的 + Danh từ

Ví dụ: 集体的力量 (jí tǐ de lì liàng) – Sức mạnh của tập thể

2.2. Cấu trúc với động từ

集体 + Động từ

Ví dụ: 集体讨论 (jí tǐ tǎo lùn) – Thảo luận tập thể

3. Cách đặt câu với từ 集體

Dưới đây là 10 ví dụ câu có chứa từ 集體 thông dụng:

  1. 我们公司非常重视集体荣誉感。(Wǒmen gōngsī fēicháng zhòngshì jítǐ róngyù gǎn) – Công ty chúng tôi rất coi trọng cảm giác vinh dự tập thể.
  2. 这次活动需要集体参与。(Zhè cì huódòng xūyào jítǐ cānyù) – Hoạt động lần này cần sự tham gia của tập thể.
  3. 集体智慧往往比个人想法更全面。(Jítǐ zhìhuì wǎngwǎng bǐ gèrén xiǎngfǎ gèng quánmiàn) – Trí tuệ tập thể thường toàn diện hơn ý kiến cá nhân.

4. Phân biệt 集體 và các từ đồng nghĩa

集体 (jí tǐ) thường bị nhầm lẫn với một số từ có nghĩa tương tự:

5. Ứng dụng thực tế của từ 集體

Từ 集體 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version