Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

雞 (jī) là gì? Ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung quan trọng

tieng dai loan 22

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa cơ bản của từ 雞 (jī) từ vựng tiếng Trung trong tiếng Trung. Từ 雞 có nghĩa là “con gà” trong tiếng Việt, một từ vựng phổ biến và quan trọng trong tiếng Trung giao tiếp hàng ngày.

1. Ý nghĩa của từ 雞 (jī) trong tiếng Trung

1.1. Nghĩa đen của từ 雞

Từ 雞 (jī) có nghĩa cơ bản nhất là chỉ con gà, một loài gia cầm phổ biến. Trong tiếng Trung, 雞 là danh từ chỉ con gà nói chung, không phân biệt gà trống hay gà mái.

1.2. Nghĩa bóng và cách dùng khác của 雞

Ngoài nghĩa đen, 雞 còn được dùng trong nhiều thành ngữ, tục ngữ Trung Quốc với ý nghĩa biểu tượng. Ví dụ: “殺雞儆猴” (shā jī jǐng hóu) – giết gà dọa khỉ, ý chỉ trừng phạt người này để cảnh cáo người khác.

2. Cách đặt câu với từ 雞 trong tiếng Trung

2.1. Câu đơn giản với 雞

Dưới đây là một số ví dụ câu cơ bản chứa từ 雞:

2.2. Câu phức tạp hơn với 雞

Khi kết hợp với các từ khác, 雞 tạo thành nhiều cụm từ phổ biến:

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 雞

3.1. Vị trí của 雞 trong câu

Là danh từ, 雞 thường đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu:

3.2. Cách kết hợp với lượng từ

Khi đếm gà, người Trung Quốc dùng lượng từ 隻 (zhī):

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version