Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

離開 (líkāi) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung chuẩn

tieng dai loan 21

1. Giải nghĩa từ 離開 (líkāi) học tiếng Trung

離開 (líkāi) là động từ tiếng Trung mang nghĩa “rời đi, rời khỏi, tách ra”. Từ này thường được dùng để diễn tả hành động rời khỏi một địa điểm, trạng thái hoặc mối quan hệ.

Ví dụ minh họa:

2. Cấu trúc ngữ pháp của 離開

離開 thường đóng vai trò là động từ chính trong câu và có các cấu trúc sử dụng phổ biến sau:

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 離開 + Tân ngữ (địa điểm/người/vật)

Ví dụ: 我離開了北京。(Wǒ líkāi le Běijīng.) – Tôi đã rời Bắc Kinh.

2.2. Kết hợp với trợ từ

Chủ ngữ + 已經/剛 + 離開 + 了 + Tân ngữ

Ví dụ: 他已經離開了學校。(Tā yǐjīng líkāi le xuéxiào.) – Anh ấy đã rời khỏi trường học.

3. Cách đặt câu với từ 離開

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 離開 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 請不要離開我。(Qǐng bùyào líkāi wǒ.) – Xin đừng rời xa tôi.
  2. 飛機已經離開跑道了。(Fēijī yǐjīng líkāi pǎodào le.) – Máy bay đã rời khỏi đường băng.
  3. 他離開台灣已經三年了。(Tā líkāi Táiwān yǐjīng sān nián le.) – Anh ấy rời Đài Loan đã được ba năm.
  4. 離開前請關燈。(Líkāi qián qǐng guān dēng.) – Trước khi rời đi xin hãy tắt đèn.
  5. 我不會離開這個城市。(Wǒ bù huì líkāi zhège chéngshì.) – Tôi sẽ không rời khỏi thành phố này.

4. Phân biệt 離開 với các từ đồng nghĩa

Trong tiếng Trung có một số từ có nghĩa tương tự 離開 nhưng cách dùng khác nhau:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version