Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

難道 (nán dào) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung quan trọng

tieng dai loan 10

Trong quá trình học tiếng Trung, 難道 (nán dào) là một từ quan trọng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của 難道, kèm theo nhiều ví dụ minh họa dễ hiểu.

1. 難道 (nán dào) nghĩa là gì?

難道 là trợ từ ngữ khí trong tiếng Trung, thường được dùng để biểu thị sự nghi vấn, phản bác hoặc nhấn mạnh. Từ này có thể dịch sang tiếng Việt là “chẳng lẽ”, “lẽ nào”, “không lẽ”.

Ví dụ về ý nghĩa của 難道:

2. Cấu trúc ngữ pháp với 難道

難道 thường đứng đầu câu hoặc trước chủ ngữ, có cấu trúc cơ bản như sau:

Cấu trúc 1: 難道 + chủ ngữ + động từ?

Ví dụ: 難道你不去?(Nán dào nǐ bù qù?) – Chẳng lẽ bạn không đi?

Cấu trúc 2: 難道 + chủ ngữ + không + động từ?

Ví dụ: 難道他不會說中文?(Nán dào tā bù huì shuō zhōngwén?) – Lẽ nào anh ấy không biết nói tiếng Trung?

Cấu trúc 3: 難道 + chủ ngữ + 沒/沒有 + động từ?

Ví dụ: 難道你沒有聽過這件事?(Nán dào nǐ méiyǒu tīngguò zhè jiàn shì?) – Chẳng lẽ bạn chưa nghe chuyện này?

3. Cách đặt câu với 難道

Dưới đây là 10 ví dụ câu có chứa 難道 để bạn tham khảo:

  1. 難道我們就這樣放棄嗎?(Nán dào wǒmen jiù zhèyàng fàngqì ma?) – Lẽ nào chúng ta cứ bỏ cuộc như vậy?
  2. 難道你不愛我了?(Nán dào nǐ bù ài wǒ le?) – Chẳng lẽ em không yêu anh nữa?
  3. 難道這不是你的錯?(Nán dào zhè bùshì nǐ de cuò?) – Không lẽ đây không phải lỗi của bạn?
  4. 難道你沒想過後果嗎?(Nán dào nǐ méi xiǎngguò hòuguǒ ma?) – Chẳng lẽ bạn không nghĩ đến hậu quả?
  5. 難道天氣預報又錯了?(Nán dào tiānqì yùbào yòu cuòle?) – Lẽ nào dự báo thời tiết lại sai nữa?

4. Lưu ý khi sử dụng 難道

Khi sử dụng 難道 cần chú ý:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version