Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

難1 (nán) là gì? Giải nghĩa chi tiết + Cách dùng chuẩn ngữ pháp tiếng Đài Loan

tieng dai loan 24

Trong tiếng Đài Loan, 難1 (nán) từ vựng tiếng Đài Loan là một từ vựng quan trọng với nhiều sắc thái nghĩa khác nhau. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết nghĩa của từ 難1, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ này.

1. 難1 (nán) nghĩa là gì?

Từ 難1 (nán) trong tiếng Đài Loan có các nghĩa chính sau:

1.1. Nghĩa cơ bản

1.2. Nghĩa mở rộng

Trong ngữ cảnh khác, 難1 còn mang nghĩa:

2. Cấu trúc ngữ pháp với 難1 (nán)

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 難1 + Động từ

Ví dụ: 這件事難1做 (Zhè jiàn shì nán zuò) – Việc này khó làm

2.2. Cấu trúc nhấn mạnh

難1 + Động từ + 得 + Bổ ngữ

Ví dụ: 難1看得懂 (Nán kàn de dǒng) – Khó mà hiểu được khi xem

3. Ví dụ câu có chứa 難1

3.1. Câu đơn giản

3.2. Câu phức tạp

4. Phân biệt 難1 và các từ đồng nghĩa

So sánh 難1 với các từ có nghĩa tương tự:

Từ Nghĩa Sắc thái
難1 (nán) Khó Trung tính, phổ biến
困難 (kùnnán) Khó khăn Trang trọng hơn
不容易 (bù róngyì) Không dễ Nhấn mạnh sự không dễ dàng

5. Lưu ý khi sử dụng 難1

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version