Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

震驚 (zhèn jīng) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ “震驚” trong tiếng Trung

tieng dai loan 30

震驚 (zhèn jīng) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt phổ biến trong văn nói và văn viết tại Đài Loan. Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa cơ bản của từ này.

震驚 (zhèn jīng) nghĩa là gì?

Từ 震驚 (zhèn jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là “kinh ngạc”, “sửng sốt” hoặc “chấn động”. Đây là một tính từ diễn tả trạng thái tinh thần khi gặp phải điều gì đó bất ngờ, khó tin.

Phân tích từ 震驚

Cách đặt câu với từ 震驚

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ 震驚 trong câu:

Ví dụ 1

聽到這個消息,我感到非常震驚。(Tīng dào zhège xiāoxi, wǒ gǎndào fēicháng zhènjīng.)

Dịch: Nghe tin này, tôi cảm thấy vô cùng kinh ngạc.

Ví dụ 2

他的行為讓所有人震驚。(Tā de xíngwéi ràng suǒyǒu rén zhènjīng.)

Dịch: Hành động của anh ấy khiến mọi người đều sửng sốt.

Cấu trúc ngữ pháp của từ 震驚

Từ 震驚 có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau:

1. Làm vị ngữ

這個消息真令人震驚。(Zhège xiāoxi zhēn lìng rén zhènjīng.)

Dịch: Tin này thực sự khiến người ta kinh ngạc.

2. Làm định ngữ

這是一個震驚的發現。(Zhè shì yīgè zhènjīng de fāxiàn.)

Dịch: Đây là một phát hiện gây chấn động.

3. Làm trạng ngữ

他震驚地看著我。(Tā zhènjīng de kànzhe wǒ.)

Dịch: Anh ấy nhìn tôi với vẻ kinh ngạc.

Cách sử dụng 震驚 trong giao tiếp tiếng Trung

Trong giao tiếp hàng ngày, từ 震驚 thường được dùng để diễn tả:

Phân biệt 震驚 với các từ đồng nghĩa

Trong tiếng Trung có một số từ đồng nghĩa với 震驚 như:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version