Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

露 (lòu) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 露 trong tiếng Trung

tieng dai loan 5

Từ 露 (lòu) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với nhiều ý nghĩa và cách sử dụng đa dạng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 露.

1. 露 (lòu) nghĩa là gì?

Từ 露 (lòu) trong tiếng Trung có những nghĩa chính sau:

2. Cách đặt câu với từ 露

2.1. Câu ví dụ với 露 (lòu)

2.2. Câu ví dụ với 露 (lù)

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 露

3.1. Khi 露 là động từ (lòu)

Cấu trúc: Chủ ngữ + 露 + bổ ngữ/tân ngữ

Ví dụ: 他露馅儿了。(Tā lòu xiànr le.) – Anh ta lộ tẩy rồi.

3.2. Khi 露 là danh từ (lù)

Cấu trúc: 露 + danh từ chỉ sự vật

Ví dụ: 露水 (lùshuǐ) – sương, 露珠 (lùzhū) – hạt sương

4. Phân biệt 露 (lòu) và 露 (lù)

Cùng một chữ 露 nhưng khi đọc là “lòu” thường là động từ với nghĩa “lộ ra”, còn đọc là “lù” thường là danh từ chỉ “sương” hoặc động từ với nghĩa “biểu lộ”.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version