Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

靠近 (kào jìn) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng & Ngữ Pháp Tiếng Trung Chuẩn

tieng dai loan 27

Trong quá trình học tiếng Trung, từ vựng 靠近 (kào jìn) thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ, cấu trúc ngữ pháp và cách đặt câu với 靠近.

1. 靠近 (kào jìn) Nghĩa Là Gì?

Từ 靠近 (kào jìn) trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với 靠近

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 靠近 + Tân ngữ (địa điểm/người)

Ví dụ: 请靠近一点 (Qǐng kàojìn yīdiǎn) – Làm ơn đến gần hơn một chút

2.2. Dùng như tính từ

靠近的 + Danh từ

Ví dụ: 靠近的建筑物 (kàojìn de jiànzhúwù) – Tòa nhà gần đó

3. Ví Dụ Câu Có Chứa 靠近

4. Phân Biệt 靠近 Và Các Từ Gần Nghĩa

靠近 khác với 接近 (jiējìn) ở mức độ gần và thường dùng cho khoảng cách vật lý.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version