Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

頂 (dǐng) Là Gì? Cách Dùng & Cấu Trúc Ngữ Pháp Từ “頂” Trong Tiếng Trung

tieng dai loan 16

Trong tiếng Trung, từ 頂 (dǐng) là một từ đa nghĩa với nhiều cách sử dụng khác nhau. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 頂 để giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác.

1. 頂 (dǐng) Nghĩa Là Gì?

Từ 頂 (dǐng) trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

2. Cách Đặt Câu Với Từ 頂

2.1. Ví Dụ Với Nghĩa “Đỉnh”

我們明天要去爬山的頂峰。(Wǒmen míngtiān yào qù pá shān de dǐngfēng) – Ngày mai chúng tôi sẽ leo lên đỉnh núi.

2.2. Ví Dụ Với Nghĩa “Chống Đỡ”

他用肩膀頂住了門。(Tā yòng jiānbǎng dǐngzhùle mén) – Anh ấy dùng vai chống cửa lại.

2.3. Ví Dụ Với Nghĩa “Thay Thế”

今天小王生病了,我來頂他的班。(Jīntiān Xiǎo Wáng shēngbìngle, wǒ lái dǐng tā de bān) – Hôm nay Tiểu Vương bị ốm, tôi sẽ thay ca làm việc cho anh ấy.

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 頂

3.1. Cấu Trúc Động Từ + 頂

V + 頂: Diễn tả hành động chống đỡ từ dưới lên

Ví dụ: 支頂 (zhīdǐng) – chống đỡ

3.2. Cấu Trúc Danh Từ + 頂

N + 頂: Chỉ phần cao nhất của sự vật

Ví dụ: 屋頂 (wūdǐng) – mái nhà

3.3. Cấu Trúc 頂 + Tính Từ

頂 + Adj: Nhấn mạnh mức độ

Ví dụ: 頂漂亮 (dǐng piàoliang) – cực kỳ xinh đẹp

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version