Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

顫抖 (zhàn dǒu) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp chuẩn tiếng Trung

tieng dai loan 3

顫抖 (zhàn dǒu) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết. Nếu bạn đang học tiếng Trung hoặc chuẩn bị du học Đài Loan, việc hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng từ này là vô cùng cần thiết.

1. 顫抖 (zhàn dǒu) nghĩa là gì?

顫抖 (zhàn dǒu) là động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “run rẩy”, “rung động” hoặc “lắc lư”. Từ này thường được dùng để miêu tả:

2. Cấu trúc ngữ pháp của 顫抖

2.1. Vị trí trong câu

顫抖 thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, có thể đứng độc lập hoặc đi kèm với trạng từ chỉ mức độ.

2.2. Các dạng kết hợp phổ biến

3. Ví dụ câu có chứa 顫抖

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 顫抖 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 他因為害怕而全身顫抖。(Tā yīnwèi hàipà ér quánshēn zhàn dǒu) – Anh ấy run toàn thân vì sợ hãi.
  2. 寒冷的冬天,我的雙手不停地顫抖。(Hánlěng de dōngtiān, wǒ de shuāngshǒu bù tíng de zhàn dǒu) – Trời đông lạnh giá, đôi tay tôi run không ngừng.
  3. 地震時,整棟大樓都在顫抖。(Dìzhèn shí, zhěng dòng dàlóu dōu zài zhàn dǒu) – Khi động đất, cả tòa nhà đều rung chuyển.
  4. 她聲音顫抖地宣布了這個消息。(Tā shēngyīn zhàn dǒu de xuānbùle zhège xiāoxi) – Cô ấy run rẩy thông báo tin này.
  5. 看到恐怖片,孩子嚇得顫抖起來。(Kàn dào kǒngbù piàn, háizi xià de zhàn dǒu qǐlái) – Xem phim kinh dị, đứa trẻ sợ đến run lên.

4. Phân biệt 顫抖 với các từ đồng nghĩa

Trong tiếng Trung có một số từ có nghĩa tương tự 顫抖 nhưng cách dùng khác nhau:

Từ vựng Nghĩa Khác biệt
發抖 (fādǒu) Run rẩy Thường dùng cho người, không dùng cho vật
震動 (zhèndòng) Rung động Chỉ dùng cho vật thể, quy mô lớn
哆嗦 (duōsuo) Run Thường dùng trong khẩu ngữ

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version