Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

騎 (qí) nghĩa là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung chuẩn

tieng dai loan 24

騎 (qí) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với nghĩa gốc là “cưỡi” hoặc “đi bằng phương tiện”. Từ này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 騎, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 騎 (qí) nghĩa là gì?

1.1. Nghĩa cơ bản của từ 騎

Từ 騎 (qí) có các nghĩa chính sau:

1.2. Nghĩa mở rộng và cách dùng

Trong tiếng Đài Loan, 騎 còn được dùng với nghĩa bóng:

2. Cách đặt câu với từ 騎

2.1. Câu đơn giản với 騎

Ví dụ về cách dùng 騎 trong câu:

2.2. Câu phức với 騎

Ví dụ câu phức tạp hơn:

3. Cấu trúc ngữ pháp với từ 騎

3.1. Cấu trúc cơ bản

Công thức: 騎 + Danh từ (phương tiện)

Ví dụ: 騎馬 (qí mǎ) – cưỡi ngựa

3.2. Cấu trúc mở rộng

Công thức: Chủ ngữ + 騎 + Phương tiện + Động từ/Địa điểm

Ví dụ: 我騎摩托車去公司 (Wǒ qí mótuō chē qù gōngsī) – Tôi đi xe máy đến công ty

3.3. Dạng phủ định

Công thức: 不/沒 + 騎

Ví dụ: 我不騎自行車 (Wǒ bù qí zìxíngchē) – Tôi không đi xe đạp

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version