Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

驚奇 (jīng qí) là gì? Cách dùng từ 驚奇 trong tiếng Trung chuẩn xác nhất

tieng dai loan 5

Trong quá trình học tiếng Trung, việc hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng từ vựng là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết về từ 驚奇 (jīng qí) – một từ thú vị thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.

1. 驚奇 (jīng qí) nghĩa là gì?

Từ 驚奇 (jīng qí) trong tiếng Trung có nghĩa là “ngạc nhiên”, “kinh ngạc” hoặc “sửng sốt”. Đây là một tính từ diễn tả cảm xúc khi gặp phải điều bất ngờ, không ngờ tới.

Phân tích từng chữ:

Ví dụ về nghĩa của 驚奇:

2. Cách đặt câu với từ 驚奇

2.1. Câu đơn giản với 驚奇

我對這個消息感到驚奇 (Wǒ duì zhège xiāoxi gǎndào jīngqí) – Tôi rất ngạc nhiên với tin này

2.2. Câu phức với 驚奇

看到實驗結果,科學家們都驚奇不已 (Kàn dào shíyàn jiéguǒ, kēxuéjiāmen dōu jīngqí bùyǐ) – Nhìn thấy kết quả thí nghiệm, các nhà khoa học đều vô cùng kinh ngạc

2.3. Câu hỏi sử dụng 驚奇

你為什麼看起來這麼驚奇?(Nǐ wèishéme kàn qǐlái zhème jīngqí?) – Tại sao trông bạn ngạc nhiên thế?

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 驚奇

3.1. Vị trí trong câu

驚奇 thường đứng sau phó từ chỉ mức độ hoặc trước 的 khi bổ nghĩa cho danh từ:

3.2. Kết hợp với các từ khác

驚奇 thường đi với:

4. Phân biệt 驚奇 với các từ đồng nghĩa

Từ vựng Ý nghĩa Sắc thái
驚奇 (jīngqí) Ngạc nhiên Trung tính, phổ biến
驚訝 (jīngyà) Kinh ngạc Mạnh hơn 驚奇
吃驚 (chījīng) Giật mình Đột ngột, bất ngờ

5. Bài tập thực hành

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Trung sử dụng từ 驚奇:

  1. Tôi ngạc nhiên khi thấy bạn ở đây
  2. Kết quả thi làm mọi người kinh ngạc
  3. Đừng tỏ ra ngạc nhiên như vậy!

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version