Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

骨頭/骨 (gú tou / gǔ) là gì? Cách dùng và ví dụ trong tiếng Trung | DAILOAN.VN

tieng dai loan 15

骨頭 (gú tou) hay 骨 (gǔ) là từ vựng quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt khi học về giải phẫu cơ thể hoặc ẩm thực. Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa cơ bản của 骨頭/骨 và tầm quan trọng của nó trong giao tiếp tiếng Trung.

1. 骨頭/骨 (gú tou / gǔ) nghĩa là gì?

1.1 Định nghĩa cơ bản

骨頭/骨 (gú tou / gǔ) có nghĩa là “xương” trong tiếng Trung, chỉ bộ phận cứng tạo nên khung cơ thể động vật và người.

1.2 Cách phát âm

– 骨頭: gú tou (phiên âm bính âm)
– 骨: gǔ (phiên âm bính âm)

2. Cấu trúc ngữ pháp của 骨頭/骨

2.1 Vai trò trong câu

骨頭/骨 có thể đóng vai trò là:
– Danh từ: 我的骨頭很痛 (Wǒ de gútou hěn tòng) – Xương của tôi rất đau
– Thành phần cố định trong cụm từ: 排骨 (páigǔ) – sườn

2.2 Các cấu trúc thường gặp

– 骨頭 + 的: 骨頭的結構 (gútou de jiégòu) – cấu trúc của xương
– 動詞 + 骨頭: 啃骨頭 (kěn gútou) – gặm xương

3. Ví dụ câu có chứa 骨頭/骨

3.1 Câu đơn giản

– 狗喜歡啃骨頭 (Gǒu xǐhuān kěn gútou) – Chó thích gặm xương
– 這湯是用豬骨熬的 (Zhè tāng shì yòng zhū gǔ áo de) – Món canh này được ninh từ xương heo

3.2 Câu phức tạp

– 雖然摔倒了,但幸好沒有傷到骨頭 (Suīrán shuāi dǎole, dàn xìnghǎo méiyǒu shāng dào gútou) – Mặc dù bị ngã nhưng may mắn là không bị thương xương
– 中醫認為骨頭的健康與腎臟功能密切相關 (Zhōngyī rènwéi gútou de jiànkāng yǔ shènzàng gōngnéng mìqiè xiāngguān) – Đông y cho rằng sức khỏe của xương liên quan mật thiết đến chức năng thận

4. Ứng dụng thực tế của 骨頭/骨

4.1 Trong y học

Từ 骨頭 thường xuất hiện trong các chẩn đoán y tế như 骨頭折斷 (gútou zhéduàn) – gãy xương.

4.2 Trong ẩm thực

Các món ăn từ xương phổ biến: 牛骨湯 (niúgǔ tāng) – canh xương bò, 排骨飯 (páigǔ fàn) – cơm sườn.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version