Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

鬍子/鬍 (hú zi/hú) là gì? Cách dùng & Ngữ pháp tiếng Trung chi tiết

tieng dai loan 9

Trong tiếng Trung, 鬍子/鬍 (hú zi/hú) là từ vựng thú vị với nhiều ứng dụng trong giao tiếp. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ này. hú

1. 鬍子/鬍 (hú zi/hú) nghĩa là gì?

鬍子/鬍 (hú zi/hú) có nghĩa là “râu” trong tiếng Trung, dùng để chỉ bộ râu trên mặt của nam giới.

1.1. Phân biệt 鬍子 và 鬍

– 鬍子 (hú zi): Thường dùng trong khẩu ngữ, phổ biến hơn
– 鬍 (hú): Dạng ngắn gọn, thường dùng trong văn viết

2. Cách đặt câu với 鬍子/鬍

2.1. Câu đơn giản

他的鬍子很長。(Tā de hú zi hěn cháng.) – Râu của anh ấy rất dài.

2.2. Câu phức tạp

因為他很久沒刮鬍子,所以看起來很邋遢。(Yīnwèi tā hěn jiǔ méi guā hú zi, suǒyǐ kàn qǐlái hěn lātā.) – Vì anh ấy lâu không cạo râu nên trông rất luộm thuộm.

3. Cấu trúc ngữ pháp của 鬍子/鬍

3.1. Vị trí trong câu

鬍子/鬍 thường đóng vai trò là danh từ, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

3.2. Các cụm từ thông dụng

– 刮鬍子 (guā hú zi): cạo râu
– 留鬍子 (liú hú zi): để râu
– 鬍子拉碴 (hú zi lā chā): râu ria xồm xoàm

4. Lưu ý khi sử dụng 鬍子/鬍

– Không dùng để chỉ râu động vật (dùng 毛 máo)
– Trong văn phong trang trọng nên dùng 鬍鬚 (hú xū)

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version