Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

黃金(huáng jīn) là gì? Cách dùng từ 黃金 trong tiếng Đài Loan chuẩn xác

tieng dai loan 17

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa cơ bản của từ 黃金 (huáng jīn) – một từ vựng quan trọng trong tiếng Đài Loan. 黃金 thường được hiểu là “vàng” (kim loại quý), nhưng trong nhiều ngữ cảnh nó còn mang ý nghĩa biểu tượng về giá trị cao quý. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 黃金, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 黃金 (huáng jīn) nghĩa là gì?

1.1 Nghĩa đen

黃金 trước hết là danh từ chỉ kim loại quý vàng (gold):

1.2 Nghĩa bóng

Trong tiếng Đài Loan, 黃金 còn mang nhiều ý nghĩa biểu tượng:

2. Cấu trúc ngữ pháp với từ 黃金

2.1 Vai trò trong câu

黃金 thường đóng vai trò:

2.2 Các cấu trúc thông dụng

3. Ví dụ câu chứa từ 黃金

3.1 Câu đơn giản

3.2 Câu phức tạp

4. Phân biệt cách dùng 黃金 ở Đài Loan và Trung Quốc đại lục

Trong khi nghĩa cơ bản giống nhau, cách dùng 黃金 ở Đài Loan có một số khác biệt:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version