DU HỌC ĐÀI LOAN

Tư vấn chọn trường, Tư vấn hồ sơ du học Đài Loan, xin học bổng, Dịch vụ chứng thực giấy tờ trong hồ sơ du học Đài Loan, Đào tạo và luyện thi Tocfl...

宣布/宣佈 (xuān bù) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp chuẩn xác

Trong quá trình học tiếng Trung, từ 宣布/宣佈 (xuān bù) là một từ vựng quan trọng thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp và văn bản. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 宣布/宣佈 (xuān bù) giúp bạn sử dụng thành thạo từ này.

宣布/宣佈 (xuān bù) nghĩa là gì?

宣布/宣佈 (xuān bù) là động từ trong tiếng Trung có nghĩa là “tuyên bố”, “công bố” hoặc “thông báo chính thức”. Đây là từ thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, thông báo quan trọng hoặc tuyên bố chính thức.

Ví dụ về cách dùng 宣布/宣佈 (xuān bù)

  • 政府宣布新的政策。(Zhèngfǔ xuānbù xīn de zhèngcè.) – Chính phủ tuyên bố chính sách mới.
  • 公司宣布今年将扩大业务。(Gōngsī xuānbù jīnnián jiāng kuòdà yèwù.) – Công ty thông báo năm nay sẽ mở rộng kinh doanh.
  • 校长宣布明天放假。(Xiàozhǎng xuānbù míngtiān fàngjià.) – Hiệu trưởng thông báo ngày mai được nghỉ.

Cấu trúc ngữ pháp của 宣布/宣佈 (xuān bù)

Từ 宣布/宣佈 (xuān bù) thường được sử dụng theo các cấu trúc ngữ pháp sau:

1. Chủ ngữ + 宣布/宣佈 + Tân ngữ

Đây là cấu trúc cơ bản nhất khi sử dụng 宣布/宣佈 (xuān bù).

Ví dụ: 总统宣布紧急状态。(Zǒngtǒng xuānbù jǐnjí zhuàngtài.) – Tổng thống tuyên bố tình trạng khẩn cấp.

2. Chủ ngữ + 宣布/宣佈 + rằng/clause

Khi muốn tuyên bố một nội dung dài hơn, có thể sử dụng cấu trúc này. 宣佈

Ví dụ: 他宣布他将辞职。(Tā xuānbù tā jiāng cízhí.) – Anh ấy tuyên bố rằng anh ấy sẽ từ chức.

3. 宣布/宣佈 + Danh từ trừu tượng

Thường dùng với các danh từ trừu tượng như kết quả, quyết định, v.v.

Ví dụ: 宣布结果 (xuānbù jiéguǒ) – Công bố kết quả

Phân biệt 宣布 (xuān bù) và các từ đồng nghĩa

Trong tiếng Trung có một số từ có nghĩa tương tự 宣布/宣佈 (xuān bù) nhưng cách dùng khác nhau:

  • 通知 (tōngzhī): Thông báo thông thường, ít trang trọng hơn
  • 公布 (gōngbù): Công bố công khai, thường bằng văn bản
  • 宣告 (xuāngào): Tuyên cáo, thường dùng trong văn cảnh quan trọng

Bài tập thực hành với 宣布/宣佈 (xuān bù)

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Trung sử dụng từ 宣布/宣佈 (xuān bù):

  1. Bộ trưởng tuyên bố kế hoạch mới.
  2. Chúng tôi sẽ thông báo kết quả vào ngày mai.
  3. Hội nghị tuyên bố kết thúc thành công.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM ngữ pháp tiếng Trung

Rate this post

ĐĂNG KÝ NGAY









    Bài viết liên quan
    Contact Me on Zalo