DU HỌC ĐÀI LOAN

Tư vấn chọn trường, Tư vấn hồ sơ du học Đài Loan, xin học bổng, Dịch vụ chứng thực giấy tờ trong hồ sơ du học Đài Loan, Đào tạo và luyện thi Tocfl...

傷 (shāng) là gì? Giải nghĩa chi tiết + 50 câu ví dụ thực tế

Trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan, 傷 (shāng) là một từ quan trọng với nhiều lớp nghĩa đa dạng. Bài viết này sẽ giải mã chi tiết ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của từ 傷 kèm ví dụ thực tế.

1. 傷 (shāng) nghĩa là gì?

Từ 傷 (shāng) mang các nghĩa chính sau:

  • Vết thương từ vựng tiếng Đài Loan (danh từ): 傷口 (shāngkǒu) – vết thương hở
  • Làm bị thương (động từ): 他傷了手 (Tā shāngle shǒu) – Anh ấy làm bị thương tay
  • Tổn thương (tinh thần): 傷心 (shāngxīn) – đau lòng
  • Gây hại: 傷身 (shāng shēn) – hại cơ thể từ vựng tiếng Đài Loan

2. Cấu trúc ngữ pháp với 傷

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 傷 + Tân ngữ

Ví dụ: 我傷了他的心 (Wǒ shāngle tā de xīn) – Tôi làm tổn thương trái tim anh ấy

2.2. Dạng bị động

Bị/被 + 傷

Ví dụ: 他被狗傷了 (Tā bèi gǒu shāngle) – Anh ấy bị chó làm bị thương

3. 50 câu ví dụ với 傷

3.1. Về thể chất

  • 小心別傷到眼睛 (Xiǎoxīn bié shāng dào yǎnjīng) – Cẩn thận đừng làm tổn thương mắt
  • 這場車禍造成三人受傷 (Zhè chǎng chēhuò zàochéng sān rén shòushāng) – Vụ tai nạn này khiến 3 người bị thương

3.2. Về tinh thần

  • 她的話傷了我的自尊 (Tā de huà shāngle wǒ de zìzūn) – Lời cô ấy làm tổn thương lòng tự trọng của tôi
  • 失戀很傷人 (Shīliàn hěn shāng rén) – Thất tình rất tổn thương con người

4. Thành ngữ chứa 傷

  • 傷天害理 (shāng tiān hài lǐ) – Làm điều trái đạo lý
  • 無傷大雅 (wú shāng dà yǎ) – Không ảnh hưởng đến cái chính

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post

ĐĂNG KÝ NGAY









    Bài viết liên quan
    Contact Me on Zalo