DU HỌC ĐÀI LOAN

Tư vấn chọn trường, Tư vấn hồ sơ du học Đài Loan, xin học bổng, Dịch vụ chứng thực giấy tờ trong hồ sơ du học Đài Loan, Đào tạo và luyện thi Tocfl...

瘋狂 (fēng kuáng) là gì? Giải nghĩa, cấu trúc ngữ pháp và ví dụ thực tế

瘋狂 (fēng kuáng) là một từ vựng thú vị trong tiếng Trung thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của từ này, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 瘋狂 (fēng kuáng) nghĩa là gì?

Từ 瘋狂 (fēng kuáng) có nghĩa là “điên cuồng”, “cuồng nhiệt” hoặc “phát điên”. Nó thường được dùng để miêu tả:

  • Trạng thái tinh thần không bình thường
  • Hành động quá khích, thiếu kiểm soát
  • Sự đam mê, nhiệt huyết đến mức cực đoan

Phân tích từng chữ Hán:

  • 疯 (fēng): điên, mất trí
  • 狂 (kuáng): cuồng, quá khích

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 瘋狂

瘋狂 có thể đóng vai trò là: ngữ pháp tiếng Trung

2.1. Tính từ

Ví dụ: 瘋狂的想法 (fēng kuáng de xiǎng fǎ) – ý tưởng điên rồ

2.2. Trạng từ

Ví dụ: 瘋狂地工作 (fēng kuáng de gōng zuò) – làm việc điên cuồng

2.3. Danh từ

Ví dụ: 陷入瘋狂 (xiàn rù fēng kuáng) – rơi vào trạng thái điên cuồng

3. Ví dụ câu có chứa từ 瘋狂

3.1. Câu đơn giản

  • 他瘋狂地愛上了她。(Tā fēng kuáng de ài shàng le tā.) – Anh ấy yêu cô ấy một cách điên cuồng.
  • 這個想法太瘋狂了!(Zhè ge xiǎng fǎ tài fēng kuáng le!) – Ý tưởng này quá điên rồ!

3.2. Câu phức tạp

  • 儘管他的行為看起來很瘋狂,但背後卻有深刻的邏輯。(Jǐn guǎn tā de xíng wéi kàn qǐ lái hěn fēng kuáng, dàn bèi hòu què yǒu shēn kè de luó jí.) – Mặc dù hành động của anh ấy trông có vẻ điên rồ, nhưng đằng sau lại có logic sâu sắc.
  • 粉絲們瘋狂地尖叫著,希望能見到偶像。(Fěn sī men fēng kuáng de jiān jiào zhe, xī wàng néng jiàn dào ǒu xiàng.) – Các fan hâm mộ gào thét điên cuồng, hy vọng được gặp thần tượng.

4. Cách sử dụng 瘋狂 trong giao tiếp

瘋狂 thường được dùng trong các tình huống:

  • Miêu tả tình yêu mãnh liệt
  • Nói về sự đam mê quá mức
  • Chỉ trích hành vi thiếu suy nghĩ
  • Diễn tả sự phấn khích tột độ

5. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với 瘋狂 nghĩa từ 瘋狂

5.1. Từ đồng nghĩa

  • 狂熱 (kuáng rè) – cuồng nhiệt
  • 發瘋 (fā fēng) – phát điên

5.2. Từ trái nghĩa

  • 冷靜 (lěng jìng) – bình tĩnh
  • 理智 (lǐ zhì) – lý trí

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post

ĐĂNG KÝ NGAY









    Bài viết liên quan
    Contact Me on Zalo