Trong tiếng Trung, từ 波 (bō) mang nhiều ý nghĩa thú vị và được sử dụng phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của từ 波, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.
1. 波 (bō) nghĩa là gì?
Từ 波 (bō) trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:
- Sóng (nước, âm thanh, điện từ…): 声波 (shēngbō) – sóng âm
- Làn sóng, đợt: 一波又一波 (yī bō yòu yī bō) – hết đợt này đến đợt khác
- Gợn sóng, gợn: 微波 (wēibō) – sóng nhỏ, vi sóng
- Trong một số trường hợp mang nghĩa biến động
, thay đổi
2. Cách đặt câu với từ 波
2.1. Câu đơn giản với 波
- 海上有大波。(Hǎi shàng yǒu dà bō) – Trên biển có sóng lớn.
- 这个微波炉很好用。(Zhège wēibōlú hěn hǎoyòng) – Lò vi sóng này rất dễ sử dụng.
2.2. Câu phức tạp hơn
- 经济波动影响了很多人的生活。(Jīngjì bōdòng yǐngxiǎngle hěnduō rén de shēnghuó) – Biến động kinh tế ảnh hưởng đến cuộc sống của nhiều người.
- 声波在空气中传播的速度比光速慢很多。(Shēngbō zài kōngqì zhōng chuánbō de sùdù bǐ guāngsù màn hěnduō) – Tốc độ truyền sóng âm trong không khí chậm hơn nhiều so với tốc độ ánh sáng.
3. Cấu trúc ngữ pháp với từ 波
3.1. 波 + danh từ
Tạo thành cụm danh từ chỉ các loại sóng:
- 电波 (diànbō) – sóng điện
- 光波 (guāngbō) – sóng ánh sáng
3.2. 波 + động từ
Diễn tả hành động liên quan đến sóng:
- 波动 (bōdòng) – dao động, biến động
- 波及 (bōjí) – ảnh hưởng lan rộng
3.3. Thành ngữ, cụm từ cố định
- 一波三折 (yī bō sān zhé) – nhiều khó khăn trắc trở
- 推波助澜 (tuī bō zhù lán) – thêm dầu vào lửa
4. Phân biệt 波 với các từ đồng nghĩa
Trong tiếng Trung có một số từ khác cũng có nghĩa tương tự 波:
- 浪 (làng) – thường chỉ sóng biển lớn
- 纹 (wén) – gợn sóng nhỏ, vân
Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Sứ mệnh của Chuyên là giúp đỡ và truyền cảm hứng cho các bạn trẻ Việt Nam sang Đài Loan học tập, sinh sống và làm việc. Là cầu nối để lan tỏa giá trị tinh hoa nguồn nhân lực Việt Nam đến với Đài Loan và trên toàn cầu.
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Du học Đài Loan
Lao Động Đài Loan
Việc Làm Đài Loan
Đơn Hàng Đài Loan
Visa Đài Loan
Du Lịch Đài Loan
Tiếng Đài Loan
KẾT NỐI VỚI CHUYÊN
Zalo: https://zalo.me/0936126566
Website: www.dailoan.vn