DU HỌC ĐÀI LOAN

Tư vấn chọn trường, Tư vấn hồ sơ du học Đài Loan, xin học bổng, Dịch vụ chứng thực giấy tờ trong hồ sơ du học Đài Loan, Đào tạo và luyện thi Tocfl...

湖 (hú) là gì? Khám phá ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung

Trong tiếng Trung, 湖 (hú) là một từ vựng cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa của từ 湖, cách đặt câu chuẩn ngữ pháp và ứng dụng thực tế trong giao tiếp hàng ngày.

1. 湖 (hú) nghĩa là gì?

Từ 湖 (hú) trong tiếng Trung có nghĩa là “hồ” – một vùng nước tự nhiên hoặc nhân tạo được bao quanh bởi đất liền. Đây là một danh từ thường dùng để chỉ các hồ nước ngọt.

Ví dụ về các hồ nổi tiếng:

  • 西湖 (Xī Hú) – Hồ Tây ở Hàng Châu
  • 洞庭湖 (Dòngtíng Hú) – Hồ Động Đình
  • 鄱阳湖 (Póyáng Hú) – Hồ Bà Dương

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 湖

Từ 湖 là một danh từ đơn âm tiết trong tiếng Trung, có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm danh từ.

Các cấu trúc thường gặp:

  • Danh từ + 湖: 太湖 (Tài Hú) – Hồ Thái đặt câu với 湖
  • Tính từ + 湖: 大湖 (dà hú) – hồ lớn
  • Số từ + 湖: 五个湖 (wǔ gè hú) – năm cái hồ

3. Cách đặt câu với từ 湖

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 湖 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 这个湖很漂亮。(Zhège hú hěn piàoliang.) – Cái hồ này rất đẹp.
  2. 我喜欢在湖边散步。(Wǒ xǐhuān zài hú biān sànbù.) – Tôi thích đi dạo bên hồ.
  3. 湖里有好多鱼。(Hú lǐ yǒu hǎoduō yú.) – Trong hồ có rất nhiều cá.
  4. 明天我们去湖上划船吧! (Míngtiān wǒmen qù hú shàng huáchuán ba!) – Ngày mai chúng ta đi thuyền trên hồ nhé!
  5. 湖水很清澈。(Hú shuǐ hěn qīngchè.) – Nước hồ rất trong.
  6. 这个湖的深度是多少? (Zhège hú de shēndù shì duōshǎo?) – Độ sâu của hồ này là bao nhiêu?
  7. 湖边有很多树。(Hú biān yǒu hěnduō shù.) – Bên hồ có rất nhiều cây.
  8. 冬天湖面会结冰。(Dōngtiān hú miàn huì jié bīng.) – Vào mùa đông, mặt hồ sẽ đóng băng.
  9. 这个湖是天然形成的。(Zhège hú shì tiānrán xíngchéng de.) – Cái hồ này được hình thành tự nhiên.
  10. 湖的周围风景很美。(Hú de zhōuwéi fēngjǐng hěn měi.) – Phong cảnh xung quanh hồ rất đẹp.

4. Các từ vựng liên quan đến 湖

Mở rộng vốn từ với các từ vựng liên quan đến chủ đề hồ nước:

  • 湖泊 (húpō) – hồ nước (danh từ chung)
  • 湖边 (húbiān) – bờ hồ
  • 湖水 (húshuǐ) – nước hồ
  • 湖面 (húmiàn) – mặt hồ
  • 湖底 (húdǐ) – đáy hồ
  • 湖岸 (hú’àn) – bờ hồ
  • 湖区 (húqū) – khu vực hồ
  • 人工湖 (réngōng hú) – hồ nhân tạo
  • 天然湖 (tiānrán hú) – hồ tự nhiên đặt câu với 湖

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post

ĐĂNG KÝ NGAY









    Bài viết liên quan
    Contact Me on Zalo