DU HỌC ĐÀI LOAN

Tư vấn chọn trường, Tư vấn hồ sơ du học Đài Loan, xin học bổng, Dịch vụ chứng thực giấy tờ trong hồ sơ du học Đài Loan, Đào tạo và luyện thi Tocfl...

績效 (jī xiào) là gì? Giải mã ý nghĩa & Cách dùng chuẩn ngữ pháp Đài Loan

Trong môi trường làm việc tại Đài Loan, 績效 (jī xiào) là thuật ngữ quan trọng thường xuất hiện trong đánh giá nhân sự. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết nghĩa của từ, hướng dẫn đặt câu và phân tích cấu trúc ngữ pháp chuẩn.

1. 績效 (jī xiào) nghĩa là gì?

績效 là từ ghép Hán tự gồm:

  • 績 (jī): Thành tích, kết quả
  • 效 (xiào) hiệu suất công việc: Hiệu quả, tác dụng

Khi kết hợp, jī xiào mang nghĩa “hiệu suất công việc” hoặc “kết quả làm việc”, thường dùng trong đánh giá nhân viên.

2. Cấu trúc ngữ pháp của 績效

2.1. Vị trí trong câu

績效 thường đóng vai trò:

  • Danh từ: 他的績效很好 (Tā de jīxiào hěn hǎo) – Hiệu suất làm việc của anh ấy rất tốt
  • Bổ ngữ: 我們評估績效 (Wǒmen pínggū jīxiào) – Chúng tôi đánh giá hiệu suất

2.2. Cụm từ thông dụng

  • 績效考核 (jī xiào kǎohé): Đánh giá hiệu suất
  • 績效獎金 (jī xiào jiǎngjīn): Thưởng hiệu suất
  • 績效目標 (jī xiào mùbiāo): Mục tiêu hiệu suất

3. Ví dụ câu chứa 績效

1. 公司根據員工的績效決定升遷。
(Gōngsī gēnjù yuángōng de jīxiào juédìng shēngqiān)
→ Công ty quyết định thăng chức dựa trên hiệu suất của nhân viên.

2. 這個季度的績效比上季度提高了15%。
(Zhège jìdù de jīxiào bǐ shàng jìdù tígāole 15%)
→ Hiệu suất quý này tăng 15% so với quý trước.績效

4. Ứng dụng thực tế tại Đài Loan

Hiểu rõ về 績效 giúp bạn:

  • Đàm phán lương thưởng khi xin việc
  • Hoàn thành tốt bảng đánh giá KPI ngữ pháp tiếng Đài Loan
  • Giao tiếp hiệu quả với quản lý người Đài Loan

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post

ĐĂNG KÝ NGAY









    Bài viết liên quan
    Contact Me on Zalo