DU HỌC ĐÀI LOAN

Tư vấn chọn trường, Tư vấn hồ sơ du học Đài Loan, xin học bổng, Dịch vụ chứng thực giấy tờ trong hồ sơ du học Đài Loan, Đào tạo và luyện thi Tocfl...

打敗 (dǎ bài) Là gì? Cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng từ 打敗 trong tiếng Trung

1. 打敗 (dǎ bài) là gì?

打敗 (dǎ bài) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “đánh bại”, “thắng”, “chiến thắng”. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chiến tranh, thi đấu, hoặc các cuộc cạnh tranh.

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 打敗

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 打敗 + Tân ngữ

Ví dụ: 我們打敗了敵人 (Wǒmen dǎbàile dírén) – Chúng tôi đã đánh bại kẻ thù

2.2. Các dạng biến thể

  • 打敗了 (dǎ bài le) – Đã đánh bại
  • 打敗過 (dǎ bài guò) – Từng đánh bại
  • 被打敗 (bèi dǎ bài) – Bị đánh bại

3. Cách sử dụng từ 打敗 trong câu

3.1. Trong ngữ cảnh chiến tranh

Ví dụ: 中國軍隊打敗了侵略者 (Zhōngguó jūnduì dǎbàile qīnlüè zhě) – Quân đội Trung Quốc đã đánh bại quân xâm lược

3.2. Trong ngữ cảnh thể thao

Ví dụ: 我們隊打敗了對手 (Wǒmen duì dǎbàile duìshǒu) – Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ

3.3. Trong ngữ cảnh cạnh tranh

Ví dụ: 他的產品打敗了競爭對手 (Tā de chǎnpǐn dǎbàile jìngzhēng duìshǒu) – Sản phẩm của anh ấy đã đánh bại đối thủ cạnh tranh

4. Phân biệt 打敗 với các từ đồng nghĩa

  • 打敗 (dǎ bài) – Đánh bại, thắng
  • 戰勝 (zhàn shèng) – Chiến thắng
  • 擊敗 (jī bài) – Đánh bại (thường dùng trong thể thao)打敗

5. Bài tập thực hành

Hãy đặt câu với từ 打敗 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. Trong ngữ cảnh học tập
  2. Trong ngữ cảnh kinh doanh
  3. Trong ngữ cảnh cuộc sống hàng ngày

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline:  tiếng Trung0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/ ngữ pháp tiếng Trung
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post

ĐĂNG KÝ NGAY









    Bài viết liên quan
    Contact Me on Zalo