1. Ý Nghĩa Của Từ 發怒 (fā nù)
Từ 發怒 (fā nù) trong tiếng Trung có nghĩa là “phát nộ”, biểu thị trạng thái tức giận hay nổi giận. Đây là một từ khá phổ biến trong các cuộc trò chuyện thông thường khi nói về cảm xúc và phản ứng của con người khi gặp phải tình huống khó chịu hoặc bất mãn.
2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 發怒
Cấu trúc ngữ pháp của từ 發怒 có thể được phân tích như sau:
2.1. Cấu tạo
Từ này bao gồm hai phần:
- 發 (fā) – có nghĩa là “phát ra” hoặc “bắt đầu”.
- 怒 (nù) – có nghĩa là “giận dữ” hoặc “cơn thịnh nộ”.
2.2. Cách sử dụng
Khi sử dụng trong câu, 發怒 thường đi kèm với chủ ngữ thể hiện người có cảm xúc tức giận. Cấu trúc câu có thể là:
Chủ ngữ + 發怒 + (Nội dung hoặc Lý do)
3. Ví Dụ Cụ Thể Về Sử Dụng Từ 發怒
3.1. Ví dụ 1
他因為失去工作而發怒。
(Tā yīnwèi shīqù gōngzuò ér fā nù.) – Anh ấy đã tức giận vì mất việc.
3.2. Ví dụ 2
在會議上,她發怒了,對所有人大聲責罵。
(Zài huìyì shàng, tā fā nùle, duì suǒyǒu rén dàshēng zémà.) – Trong cuộc họp, cô ấy đã phát nộ và mắng lớn tất cả mọi người.
3.3. Ví dụ 3
當他看到這個結果時,他毫不猶豫地發怒。
(Dāng tā kàn dào zhège jiéguǒ shí, tā háobù yóuyù de fā nù.) – Khi anh ấy thấy kết quả này, anh ấy đã phát nộ mà không do dự.
4. Tại Sao Nên Hiểu Từ 發怒?
Hiểu được ý nghĩa và cách sử dụng từ 發怒 không chỉ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung mà còn dễ dàng hơn trong việc diễn đạt cảm xúc của mình trong các tình huống khác nhau. Ngoài ra, việc sử dụng ngôn ngữ chính xác sẽ giúp bạn tạo dựng được sự tự tin trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Sứ mệnh của Chuyên là giúp đỡ và truyền cảm hứng cho các bạn trẻ Việt Nam sang Đài Loan học tập, sinh sống và làm việc. Là cầu nối để lan tỏa giá trị tinh hoa nguồn nhân lực Việt Nam đến với Đài Loan và trên toàn cầu.
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Du học Đài Loan
Lao Động Đài Loan
Việc Làm Đài Loan
Đơn Hàng Đài Loan
Visa Đài Loan
Du Lịch Đài Loan
Tiếng Đài Loan
KẾT NỐI VỚI CHUYÊN
Zalo: https://zalo.me/0936126566
Website: www.dailoan.vn