驚動 Là Gì?
Từ 驚動 (jīng dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là “làm cho ai đó sợ hãi” hoặc “gây sự chú ý mạnh mẽ”. Từ này thường được dùng để diễn tả những tình huống mà một điều gì đó bất ngờ hoặc bất thường xảy ra, dẫn đến sự hoảng hốt hoặc chú ý từ những người xung quanh.
Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 驚動
Cách Hình Thành
Từ 驚動 được cấu tạo từ hai ký tự: “驚” (jīng) có nghĩa là “sợ hãi” và “動” (dòng) có nghĩa là “di chuyển” hoặc “động”. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một từ chỉ cảm xúc và hành động liên quan đến sự bất ngờ.
Cách Sử Dụng Trong Câu
Thông thường, 驚動 được sử dụng như một động từ trong câu và có thể đi kèm với các từ khác để làm rõ nghĩa hơn.
Ví Dụ Sử Dụng Từ 驚動
Ví Dụ 1
在他突然出現的時候,讓大家都感到驚動。
Chuyển ngữ: Khi anh ấy xuất hiện đột ngột, mọi người đều cảm thấy bị shock.
Ví Dụ 2
這個消息驚動了整個社區,大家都開始討論。
Chuyển ngữ: Tin tức này đã làm cho cả cộng đồng chú ý, mọi người đều bắt đầu thảo luận.
Các Từ Khác Liên Quan
Các từ có ý nghĩa tương tự như 驚動 có thể bao gồm: “驚訝” (jīng yà – ngạc nhiên), “恐懼” (kǒng jù – sợ hãi).
Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Sứ mệnh của Chuyên là giúp đỡ và truyền cảm hứng cho các bạn trẻ Việt Nam sang Đài Loan học tập, sinh sống và làm việc. Là cầu nối để lan tỏa giá trị tinh hoa nguồn nhân lực Việt Nam đến với Đài Loan và trên toàn cầu.
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Du học Đài Loan
Lao Động Đài Loan
Việc Làm Đài Loan
Đơn Hàng Đài Loan
Visa Đài Loan
Du Lịch Đài Loan
Tiếng Đài Loan
KẾT NỐI VỚI CHUYÊN
Zalo: https://zalo.me/0936126566
Website: www.dailoan.vn