DU HỌC ĐÀI LOAN

Tư vấn chọn trường, Tư vấn hồ sơ du học Đài Loan, xin học bổng, Dịch vụ chứng thực giấy tờ trong hồ sơ du học Đài Loan, Đào tạo và luyện thi Tocfl...

Khám Phá Ý Nghĩa Của Từ 垂头丧气 (chuítóu-sàngqì) Trong Tiếng Trung

Định Nghĩa 垂头丧气 (chuítóu-sàngqì)

Từ 垂头丧气 (chuítóu-sàngqì) trong tiếng Trung có nghĩa là cảm giác buồn bã, thất vọng hoặc kém cỏi. Khi một ai đó rơi vào trạng thái này, họ thường thể hiện sự chán nản và thiếu tinh thần, từ đó khiến cho việc tương tác với người khác trở nên khó khăn hơn.

Cấu Trúc Ngữ Pháp Của 垂头丧气

Từ 垂头丧气 được cấu thành từ hai phần chính:垂头丧气

  • 垂头 (chuí tóu): Chỉ trạng thái cúi đầu, biểu hiện sự buồn bã hoặc thất vọng.
  • 丧气 (sàng qì): Chỉ cảm giác suy sụp, kém cỏi trong tinh thần.

Khi ghép lại, 垂头丧气 biểu đạt một cách rõ ràng về tâm trạng không vui vẻ.

Ví Dụ Minh Họa Với 垂头丧气

Dưới đây là một số câu ví dụ giúp bạn hiểu hơn về cách sử dụng từ 垂头丧气:

  • 他考试没考好,垂头丧气地回家。 cấu trúc ngữ pháp
    (Tā kǎoshì méi kǎo hǎo, chuí tóu sàng qì de huí jiā.)
    “Anh ấy không thi tốt, cúi đầu trở về nhà với tâm trạng thất vọng.”
  • 当我得知自己被拒绝的时候,我真的感到垂头丧气。
    (Dāng wǒ dé zhī zìjǐ bèi jùjué de shíhòu, wǒ zhēn de gǎndào chuí tóu sàng qì.)
    “Khi tôi biết mình bị từ chối, tôi thật sự cảm thấy thất vọng.”
  • 在经历了很多挑战后,他依然保持垂头丧气的态度。
    (Zài jīnglì le hěn duō tiǎozhàn hòu, tā yīrán bǎochí chuí tóu sàng qì de tàidù.)
    “Sau nhiều thử thách, anh ấy vẫn giữ thái độ buồn bã.”

Kết Luận

Từ 垂头丧气 không chỉ là một từ đơn lẻ mà còn phản ánh những cảm xúc sâu sắc trong cuộc sống hàng ngày. Việc hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong tiếng Trung.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post

ĐĂNG KÝ NGAY









    Bài viết liên quan
    Contact Me on Zalo