1. 慈善 (císhàn) Là Gì?
慈善 (císhàn) là một từ trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là “từ thiện” hay “hảo tâm”. Nó phản ánh sự quan tâm và lòng yêu thương đối với cộng đồng, thường được biểu hiện qua các hoạt động hiến tặng, giúp đỡ những người kém may mắn hoặc gặp khó khăn trong cuộc sống.
2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 慈善
2.1. Hình Thức
Từ 慈善 được cấu thành từ hai ký tự:
- 慈 (cí): thể hiện tình yêu thương, sự nhân từ.
- 善 (shàn): nghĩa là tốt, lương thiện.
Khi kết hợp lại, 慈善 mang đến ý nghĩa về lòng từ thiện và hành động tốt đẹp.
2.2. Ngữ Pháp
Trong câu, 慈善 thường được sử dụng như một danh từ. Nó có thể đứng độc lập hoặc đi kèm với các từ khác để tạo thành các cụm từ phức tạp hơn.
3. Đặt Câu và Ví Dụ Minh Họa
3.1. Ví dụ với 慈善 trong câu đơn giản
我们应该参与慈善活动。(Wǒmen yīnggāi cān yù císhàn huódòng.)
Dịch nghĩa: Chúng ta nên tham gia các hoạt động từ thiện.
3.2. Ví dụ với 慈善 trong bối cảnh phức tạp
慈善是社会责任的重要一部分。(Císhàn shì shèhuì zérèn de zhòngyào yī bùfen.)
Dịch nghĩa: Từ thiện là một phần quan trọng của trách nhiệm xã hội.
3.3. Từ liên quan đến 慈善
慈善家 (císhànjiā) – nhà từ thiện: 零用钱可以帮助慈善家。(Língyòngqián kěyǐ bāngzhù císhànjiā.) – Tiền tiêu vặt có thể giúp đỡ các nhà từ thiện.
4. Tầm Quan Trọng Của 慈善 Trong Xã Hội
慈善 không chỉ là hành động mà còn là giá trị văn hóa sâu sắc trong nền tảng xã hội Trung Quốc. Nó thể hiện tinh thần tương thân tương ái và trách nhiệm xã hội của mỗi cá nhân. Những hoạt động từ thiện giúp cải thiện đời sống của nhiều người, xây dựng một xã hội nhân văn hơn.
Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Sứ mệnh của Chuyên là giúp đỡ và truyền cảm hứng cho các bạn trẻ Việt Nam sang Đài Loan học tập, sinh sống và làm việc. Là cầu nối để lan tỏa giá trị tinh hoa nguồn nhân lực Việt Nam đến với Đài Loan và trên toàn cầu.
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Du học Đài Loan
Lao Động Đài Loan
Việc Làm Đài Loan
Đơn Hàng Đài Loan
Visa Đài Loan
Du Lịch Đài Loan
Tiếng Đài Loan
KẾT NỐI VỚI CHUYÊN
Zalo: https://zalo.me/0936126566
Website: www.dailoan.vn