DU HỌC ĐÀI LOAN

Tư vấn chọn trường, Tư vấn hồ sơ du học Đài Loan, xin học bổng, Dịch vụ chứng thực giấy tờ trong hồ sơ du học Đài Loan, Đào tạo và luyện thi Tocfl...

粗糙 (cūcāo) là gì? Tìm Hiểu Ý Nghĩa và Cấu Trúc Ngữ Pháp

Trong tiếng Trung, từ 粗糙 (cūcāo) mang ý nghĩa chỉ sự thô ráp, không được tinh tế hoặc chưa hoàn thiện. Từ này có thể chỉ chất liệu, bề mặt hoặc thậm chí là phong cách sống, thể hiện sự đơn giản và không cầu kỳ.

Cấu Trúc Ngữ Pháp của Từ 粗糙 cūcāo

Từ 粗糙 (cūcāo) là một tính từ trong ngôn ngữ tiếng Trung. Cấu trúc ngữ pháp của từ này rất linh hoạt. Nó có thể đứng một mình hoặc đi kèm với các danh từ khác để nhấn mạnh tính chất của danh từ đó. Ví dụ:

  • 粗糙的表面 (bề mặt thô ráp)
  • 粗糙的生活 (cuộc sống thô ráp) ví dụ sử dụng

Cách Sử Dụng Từ 粗糙 trong Câu

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cho việc sử dụng từ 粗糙 (cūcāo) trong một số tình huống khác nhau:

Ví dụ 1:

这块木头的表面很粗糙。
(Zhè kuài mùtóu de biǎomiàn hěn cūcāo.)
Bề mặt của khúc gỗ này rất thô ráp.

Ví dụ 2:

他的工作方式很粗糙,但效果很好。
(Tā de gōngzuò fāngshì hěn cūcāo, dàn xiàoguǒ hěn hǎo.)
Cách làm việc của anh ấy rất thô ráp, nhưng hiệu quả rất tốt.

Ví dụ 3:

我喜欢简单而粗糙的生活。
(Wǒ xǐhuān jiǎndān ér cūcāo de shēnghuó.)
Tôi thích cuộc sống đơn giản và thô ráp.

Kết Luận

Từ 粗糙 (cūcāo) tuy đơn giản nhưng lại rất phong phú trong cách sử dụng. Nó không chỉ thể hiện về mặt vật chất mà còn có thể mang hàm ý sâu sắc về lối sống và tư tưởng. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về từ này cũng như cách sử dụng của nó trong ngữ cảnh khác nhau.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post

ĐĂNG KÝ NGAY









    Bài viết liên quan
    Contact Me on Zalo