1. 单薄 (dānbó) – Ý nghĩa của từ
单薄 (dānbó) trong tiếng Trung mang nghĩa là “gầy yếu”, “mỏng manh”, “không đủ sức mạnh” hay “nhẹ nhàng”. Từ ngữ này thường chỉ về một đối tượng hoặc một khái niệm nào đó thiếu sức nặng thực sự, dẫn đến việc nó không có đủ giá trị hoặc không thể đứng vững trước các thử thách trong thực tế.
2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 单薄
Từ 单薄 được cấu thành từ hai chữ: 单 (dān) và 薄 (bó). Trong đó:
- 单 (dān): có nghĩa là “đơn”, “đơn giản”, “cô độc”.
- 薄 (bó): nghĩa là “mỏng”, “yếu”, “ít”.
Hệ thống ngữ pháp của từ 单薄 có thể được xem xét qua cách sử dụng và ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng như một tính từ trong câu.
3. Cách sử dụng 单薄 trong câu
3.1. Ví dụ minh họa
- 这个人的身体很单薄。
Phiên âm: Zhège rén de shēntǐ hěn dānbó.
Dịch nghĩa: Cơ thể của người này rất gầy yếu. - 他的想法太单薄了。
Phiên âm: Tā de xiǎngfǎ tài dānbó le.
Dịch nghĩa: Ý tưởng của anh ấy quá mỏng manh. - 这份报告的内容显得单薄。
Phiên âm: Zhè fèn bàogào de nèiróng xiǎndé dānbó.
Dịch nghĩa: Nội dung của báo cáo này có vẻ rất mỏng manh.
3.2. Ngữ cảnh sử dụng
Từ 单薄 thường được dùng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả tình trạng vật chất hoặc tinh thần, chẳng hạn như sức khỏe yếu, ý tưởng chưa thực sự chín chắn, hoặc bất kỳ điều gì không có sự vững chắc cần thiết.
4. Kết luận
Thông qua bài viết này, hy vọng bạn đã có được cái nhìn rõ ràng hơn về từ 单薄 (dānbó) trong tiếng Trung. Việc hiểu và áp dụng đúng từ ngữ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong các tình huống thực tế.
Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Sứ mệnh của Chuyên là giúp đỡ và truyền cảm hứng cho các bạn trẻ Việt Nam sang Đài Loan học tập, sinh sống và làm việc. Là cầu nối để lan tỏa giá trị tinh hoa nguồn nhân lực Việt Nam đến với Đài Loan và trên toàn cầu.
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Du học Đài Loan
Lao Động Đài Loan
Việc Làm Đài Loan
Đơn Hàng Đài Loan
Visa Đài Loan
Du Lịch Đài Loan
Tiếng Đài Loan
KẾT NỐI VỚI CHUYÊN
Zalo: https://zalo.me/0936126566
Website: www.dailoan.vn