DU HỌC ĐÀI LOAN

Tư vấn chọn trường, Tư vấn hồ sơ du học Đài Loan, xin học bổng, Dịch vụ chứng thực giấy tờ trong hồ sơ du học Đài Loan, Đào tạo và luyện thi Tocfl...

单身 (dānshēn) là gì? Cấu trúc ngữ pháp và ví dụ minh họa

Giới thiệu về 单身 (dānshēn)

单身 (dānshēn) là một từ trong tiếng Trung mang nghĩa là “độc thân” hoặc “không có bạn đời”. Từ này thường được sử dụng để chỉ trạng thái của những người chưa kết hôn hoặc sống độc lập, không có mối quan hệ lãng mạn.

Cấu trúc ngữ pháp của từ 单身

Ý nghĩa và cách sử dụng

Từ 单身 được cấu thành từ hai phần:

  • (dān): có nghĩa là đơn, đơn độc.
  • (shēn): có nghĩa là thân thể, bản thân. ví dụ về 单身

Nói chung, 单身 miêu tả trạng thái của một người không có bạn đời hoặc sống một mình.

Cách sử dụng trong câu

Có thể sử dụng 单身 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong hội thoại hàng ngày, tâm sự cá nhân hay thậm chí trong văn hóa giải trí.

Ví dụ minh họa cho từ 单身

Ví dụ 1

我现在是单身,享受自由的生活。

(Wǒ xiànzài shì dānshēn, xiǎngshòu zìyóu de shēnghuó.)

Dịch: Hiện tại tôi đang độc thân, tận hưởng cuộc sống tự do.

Ví dụ 2

单身并不代表孤独,有时候它 là sự lựa chọn của cá nhân.

(Dānshēn bìng bù dàibiǎo gū dú, yǒu shí hòu tā shì shìlùn xuǎn zài của gè rén.)

Dịch: Độc thân không có nghĩa là cô đơn, đôi khi đó là sự lựa chọn của cá nhân.

Ảnh hưởng của单身 trong văn hóa và xã hội

Tình trạng độc thân ở Trung Quốc đang ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ. Nhiều người lựa chọn sống độc thân để tập trung vào sự nghiệp, học hành hoặc khám phá bản thân. Điều này cũng phản ánh những thay đổi trong quan niệm về tình yêu và hôn nhân trong xã hội hiện đại.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”单身
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post

ĐĂNG KÝ NGAY









    Bài viết liên quan
    Contact Me on Zalo