Tổng Quan về từ ‘审核’
Trong tiếng Trung, từ ‘审核’ (shěnhé) có nghĩa là đánh giá, kiểm tra hoặc phê duyệt một cái gì đó. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong nhiều lĩnh vực như tài chính, pháp lý, và quản lý chất lượng.
Cấu trúc ngữ pháp của từ ‘审核’
Từ ‘审核’ được cấu tạo từ hai ký tự: ‘审’ (shěn) và ‘核’ (hé). Trong đó:
- 审 (shěn): có nghĩa là xem xét, kiểm tra.
- 核 (hé): có nghĩa là xác thực, kiểm tra lại.
Hai ký tự này kết hợp lại để tạo ra một khái niệm về việc kiểm tra và phê duyệt tài liệu hay thông tin nào đó.
Ứng dụng của từ ‘审核’ trong thực tế
Từ ‘审核’ thường được sử dụng trong các tình huống như đánh giá hồ sơ, phê duyệt dự án, hay kiểm tra tài chính. Dưới đây là một số ví dụ minh họa:
Ví dụ 1
在公司进行审计,所有的账目都需要经过审核。
(Zài gōngsī jìnxíng shěnjì, suǒyǒu de zhàngmù dōu xūyào jīngguò shěnhé.)
Translation: Trong công ty, khi thực hiện kiểm toán, tất cả các tài khoản đều cần phải được phê duyệt.
Ví dụ 2
项目计划需要经过严格的审核流程。
(Xiàngmù jìhuà xūyào jīngguò yángé de shěnhé liúchéng.)
Translation: Kế hoạch dự án cần phải qua quy trình phê duyệt nghiêm ngặt.
Ví dụ 3
申请需要提交审核材料。
(Shēnqǐng xūyào tíjiāo shěnhé cáiliào.)
Translation: Đơn xin cần phải nộp tài liệu kiểm tra.
Kết luận
Từ ‘审核’ không chỉ đơn thuần là một từ vựng mà còn mang ý nghĩa quan trọng trong nhiều lĩnh vực cuộc sống. Việc hiểu và sử dụng đúng cách từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường tiếng Trung.
Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Sứ mệnh của Chuyên là giúp đỡ và truyền cảm hứng cho các bạn trẻ Việt Nam sang Đài Loan học tập, sinh sống và làm việc. Là cầu nối để lan tỏa giá trị tinh hoa nguồn nhân lực Việt Nam đến với Đài Loan và trên toàn cầu.
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Du học Đài Loan
Lao Động Đài Loan
Việc Làm Đài Loan
Đơn Hàng Đài Loan
Visa Đài Loan
Du Lịch Đài Loan
Tiếng Đài Loan
KẾT NỐI VỚI CHUYÊN
Zalo: https://zalo.me/0936126566
Website: www.dailoan.vn