Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

Bạn Đã Hiểu Đúng Nghĩa Của Từ “你 (nǐ)” Trong Tiếng Trung? | DAILOAN.VN

tieng dai loan 28

Trong tiếng Trung, “你 (nǐ)” là một trong những đại từ nhân xưng cơ bản nhất mà bất kỳ người học nào cũng cần nắm vững. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của từ “你”, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ này.

1. “你 (nǐ)” nghĩa là gì?

“你” là đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít, có nghĩa là “bạn”, “anh”, “chị”, “em” hoặc “mày” (tùy ngữ cảnh). Đây là từ dùng để chỉ người đối diện trong giao tiếp.

1.1. Phân biệt “你” và các đại từ khác

2. Cách đặt câu với từ “你”

Dưới đây là 10 ví dụ câu thông dụng chứa từ “你”:

2.1. Câu hỏi

  1. 你叫什么名字? (Nǐ jiào shénme míngzi?) – Bạn tên là gì?
  2. 你是哪国人? (Nǐ shì nǎ guó rén?) – Bạn là người nước nào?

2.2. Câu khẳng định

  1. 你很漂亮。 (Nǐ hěn piàoliang.) – Bạn rất đẹp.
  2. 你是我朋友。 (Nǐ shì wǒ péngyou.) – Bạn là bạn của tôi.

3. Cấu trúc ngữ pháp với từ “你”

Từ “你” thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu:

3.1. Vị trí trong câu

3.2. Kết hợp với trợ từ

“你” thường đi kèm với các trợ từ như “的”, “了”, “吗”:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version