DU HỌC ĐÀI LOAN

Tư vấn chọn trường, Tư vấn hồ sơ du học Đài Loan, xin học bổng, Dịch vụ chứng thực giấy tờ trong hồ sơ du học Đài Loan, Đào tạo và luyện thi Tocfl...

Khám Phá Nghĩa Và Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 大大咧咧 (dàda-liēliē)

1. 大大咧咧 (dàda-liēliē) Là Gì?

Từ 大大咧咧 (dàda-liēliē) trong tiếng Trung được sử dụng để miêu tả một người nào đó có tính cách phóng khoáng, thẳng thắn, hoặc không chú ý nhiều đến các quy tắc xã hội. Họ thường thể hiện bản thân một cách tự nhiên, không quá nghiêm túc.

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của 大大咧咧

Cấu trúc của từ 大大咧咧 bao gồm hai phần chính: dàda-liēliē

  • 大大 (dàda): Nghĩa là “rất” hoặc “đặc biệt”, được dùng để nhấn mạnh mức độ.
  • 咧咧 (liēliē): Thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động hoặc tình trạng, tạo ra hiệu ứng nhấn mạnh sự gì đó.

Khi kết hợp lại, 大大咧咧 truyền tải ý nghĩa là một cá nhân sống một cách thoải mái, không ngại ngần trong việc thể hiện bản thân.

3. Các Ví Dụ Minh Họa Cho 大大咧咧

3.1 Ví dụ 1

她在聚会上表现得大大咧咧,吸引了大家的注意。

(Cô ấy biểu hiện rất phóng khoáng tại buổi tiệc, thu hút sự chú ý của mọi người.)

3.2 Ví dụ 2

这位大大咧咧的朋友总是让我们感到轻松。

(Người bạn phóng khoáng này luôn khiến chúng tôi cảm thấy thoải mái.) ngữ pháp tiếng Trung

3.3 Ví dụ 3

他的个性大大咧咧,大家都喜欢靠近他。

(Tính cách của anh ấy rất phóng khoáng, mọi người đều thích ở gần anh ấy.)

4. Kết Luận

大大咧咧 (dàda-liēliē) không chỉ đơn thuần là một cụm từ mà còn phản ánh một phần tính cách trong giao tiếp hàng ngày. Việc hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Trung hiệu quả hơn.大大咧咧

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post

ĐĂNG KÝ NGAY









    Bài viết liên quan
    Contact Me on Zalo