Từ “灑” là gì?
Từ “灑” (sǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là “rải”, “phát tán” hay “cho nước chảy ra”. Nó thường được dùng để chỉ hành động nước hoặc chất lỏng nào đó được đổ ra một cách có chủ ý. Hình thức viết của từ này trong tiếng Trung phồn thể cũng giống như trong tiếng giản thể.
Cấu trúc ngữ pháp của từ “灑”
Cấu trúc ngữ pháp của từ “灑” có thể được hiểu rõ hơn qua cách sử dụng nó trong các câu tiếng Trung. Thông thường, “灑” được dùng như một động từ và có thể đi kèm với nhiều thành phần khác trong câu.
Các loại câu sử dụng “灑”
- Câu khẳng định: Chủ ngữ + 灑 + Tân ngữ. Ví dụ: 我灑水 (Wǒ sǎ shuǐ) – Tôi rãi nước.
- Câu phủ định: Chủ ngữ + 不 + 灑 + Tân ngữ. Ví dụ: 我不灑水 (Wǒ bù sǎ shuǐ) – Tôi không rãi nước.
- Câu hỏi: Chủ ngữ + 灑 + Tân ngữ + 嗎? (ma) để hỏi. Ví dụ: 你灑水嗎? (Nǐ sǎ shuǐ ma?) – Bạn có rãi nước không?
Ví dụ minh họa có từ “灑”
Để hiểu rõ cách sử dụng từ “灑”, dưới đây là một số ví dụ:
- 在公园里,我看到有人灑种子。(Zài gōngyuán lǐ, wǒ kàn dào yǒurén sǎ zhǒngzi.) – Ở công viên, tôi thấy có người rải hạt giống.
- 农民们每天都要灑水来浇灌农田。(Nóngmín men měitiān dōu yào sǎ shuǐ lái jiāoguàn nóngtián.) – Nông dân mỗi ngày đều phải rãi nước để tưới tiêu ruộng.
- 他小心翼翼地灑了一些盐。(Tā xiǎoxīn yìyì de sǎle yīxiē yán.) – Anh ấy đã nhẹ nhàng rải một ít muối.
Kết Luận
Từ “灑” không chỉ đơn thuần là một động từ mà còn mang theo nhiều ý nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có thể hiểu rõ hơn về ý nghĩa, cấu trúc ngữ pháp cũng như cách sử dụng của từ “灑” trong tiếng Trung.
Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Sứ mệnh của Chuyên là giúp đỡ và truyền cảm hứng cho các bạn trẻ Việt Nam sang Đài Loan học tập, sinh sống và làm việc. Là cầu nối để lan tỏa giá trị tinh hoa nguồn nhân lực Việt Nam đến với Đài Loan và trên toàn cầu.
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Du học Đài Loan
Lao Động Đài Loan
Việc Làm Đài Loan
Đơn Hàng Đài Loan
Visa Đài Loan
Du Lịch Đài Loan
Tiếng Đài Loan
KẾT NỐI VỚI CHUYÊN
Zalo: https://zalo.me/0936126566
Website: www.dailoan.vn