DU HỌC ĐÀI LOAN

Tư vấn chọn trường, Tư vấn hồ sơ du học Đài Loan, xin học bổng, Dịch vụ chứng thực giấy tờ trong hồ sơ du học Đài Loan, Đào tạo và luyện thi Tocfl...

Khám Phá Ý Nghĩa Của 大厦 (dàshà) Trong Tiếng Trung

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về từ 大厦 (dàshà), một từ quan trọng trong tiếng Trung, cùng với cấu trúc ngữ pháp và các ví dụ minh họa để bạn có thể ứng dụng tốt hơn trong giao tiếp hàng ngày.

1. 大厦 (dàshà) Là Gì?

Từ 大厦 (dàshà) trong tiếng Trung có nghĩa là “tòa nhà lớn” hay “cao ốc”. Đây là một thuật ngữ được sử dụng phổ biến để chỉ những công trình kiến trúc lớn, thường là nơi làm việc hoặc sinh hoạt của nhiều người.

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp của 大厦

Ngữ pháp của 大厦 có thể được phân tích như sau: dàshà

  • 大 (dà): có nghĩa là “lớn”. Đây là một tính từ mô tả kích thước.
  • 厦 (shà): có nghĩa là “nhà”, “dịch vụ”. Từ này thường được sử dụng trong những ngữ cảnh chỉ về các công trình xây dựng.

Kết hợp lại, 大厦 (dàshà) có nghĩa là một “tòa nhà lớn”, thể hiện sự đồ sộ của công trình.

3. Ví Dụ Minh Họa Cách Sử Dụng 大厦

Dưới đây là một số câu ví dụ để bạn có thể hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ 大厦 trong giao tiếp:

3.1 Ví dụ 1

在这座城市中,最高的大厦是金融大厦。

Dịch: Trong thành phố này, tòa nhà cao nhất là Tòa nhà Tài chính. dàshà

3.2 Ví dụ 2

每个周末,我们都去大厦的咖啡厅喝咖啡。 tiếng Trung

Dịch: Mỗi cuối tuần, chúng tôi đều đến quán cà phê trong tòa nhà lớn để uống cà phê.

3.3 Ví dụ 3

这座大厦的设计非常独特。

Dịch: Thiết kế của tòa nhà lớn này rất độc đáo.

4. Lời Kết

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về 大厦 (dàshà) và cách sử dụng từ này trong tiếng Trung. Việc nắm vững từ vựng và ngữ pháp sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post

ĐĂNG KÝ NGAY









    Bài viết liên quan
    Contact Me on Zalo