DU HỌC ĐÀI LOAN

Tư vấn chọn trường, Tư vấn hồ sơ du học Đài Loan, xin học bổng, Dịch vụ chứng thực giấy tờ trong hồ sơ du học Đài Loan, Đào tạo và luyện thi Tocfl...

規律 (Guī Lǜ) Là Gì? Cách Dùng Và Ngữ Pháp Tiếng Trung Chuẩn

Trong 100 từ đầu tiên: 規律 (guī lǜ) là từ vựng quan trọng trong tiếng Trung mang nghĩa “quy luật” hoặc “tính quy tắc”. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 規律 giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp.

1. 規律 (Guī Lǜ) Nghĩa Là Gì?

Từ 規律 (guī lǜ) trong tiếng Trung có các nghĩa chính:

  • Quy luật tự nhiên hoặc xã hội
  • Tính quy tắc, trật tự
  • Nguyên tắc, chuẩn mực

Ví Dụ Phân Tích Nghĩa: học tiếng trung

“自然規律” (zìrán guīlǜ) – quy luật tự nhiên

“生活有規律” (shēnghuó yǒu guīlǜ) – cuộc sống có quy tắc

2. Cách Đặt Câu Với Từ 規律

2.1 Câu Đơn Giản

“他的生活很有規律。” (Tā de shēnghuó hěn yǒu guīlǜ.) – Cuộc sống của anh ấy rất có quy tắc.

2.2 Câu Phức Tạp

“我們應該遵守自然規律,保護環境。” (Wǒmen yīnggāi zūnshǒu zìrán guīlǜ, bǎohù huánjìng.) – Chúng ta nên tuân theo quy luật tự nhiên và bảo vệ môi trường.

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của 規律

3.1 Vị Trí Trong Câu

規律 thường đóng vai trò là:規律

  • Danh từ: 學習語言的規律 (quy luật học ngôn ngữ)
  • Tính từ: 規律的生活 (cuộc sống có quy tắc)

3.2 Các Cụm Từ Thông Dụng

  • 有規律 (yǒu guīlǜ) – có quy tắc
  • 違反規律 (wéifǎn guīlǜ) – vi phạm quy luật
  • 規律性 (guīlǜ xìng) – tính quy luật

4. Bài Tập Thực Hành

Hãy đặt 3 câu sử dụng từ 規律 trong các ngữ cảnh khác nhau.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post

ĐĂNG KÝ NGAY









    Bài viết liên quan
    Contact Me on Zalo