DU HỌC ĐÀI LOAN

Tư vấn chọn trường, Tư vấn hồ sơ du học Đài Loan, xin học bổng, Dịch vụ chứng thực giấy tờ trong hồ sơ du học Đài Loan, Đào tạo và luyện thi Tocfl...

陳述 (chén shù) Là Gì? Cấu Trúc Ngữ Pháp Và 50+ Ví Dụ Thực Tế

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá 陳述 (chén shù) – một từ quan trọng trong tiếng Trung phồn thể với nghĩa gốc Hán Việt là “trình bày, tường thuật”. Từ này xuất hiện thường xuyên trong văn viết học thuật, báo cáo công việc và giao tiếp trang trọng. Bài viết sẽ giải mã chi tiết cấu trúc ngữ pháp của 陳述 cùng 50+ ví dụ thực tế giúp bạn sử dụng thành thạo.

1. 陳述 (chén shù) Là Gì? Giải Nghĩa Chi Tiết

1.1 Định Nghĩa Cơ Bản

陳述 (chén shù) là động từ trong tiếng Trung mang nghĩa:

  • Trình bày một cách có hệ thống từ vựng tiếng Trung
  • Tường thuật lại sự việc
  • Khẳng định, nêu rõ quan điểm

1.2 Nguồn Gốc Hán Việt陳述

Phân tích từng chữ:

  • 陳 (chén): Trình bày, bày tỏ
  • 述 (shù): Thuật lại, kể lại

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với 陳述

2.1 Công Thức Cơ Bản

Cấu trúc thường gặp:

Chủ ngữ + 陳述 + Tân ngữ

Ví dụ: 他陳述了事實 (Tā chénshùle shìshí) – Anh ấy trình bày sự thật

2.2 Kết Hợp Với Trợ Từ

Thường đi với:

  • 了 (le): Diễn tả hoàn thành
  • 過 (guò): Diễn tả kinh nghiệm

3. 50+ Ví Dụ Thực Tế Với 陳述

3.1 Trong Văn Viết Học Thuật

論文的第一章陳述了研究背景 (Lùnwén de dì yī zhāng chénshùle yánjiū bèijǐng) – Chương đầu tiên của luận văn trình bày bối cảnh nghiên cứu

3.2 Trong Báo Cáo Công Việc

經理陳述了季度業績 (Jīnglǐ chénshùle jìdù yèjì) – Quản lý báo cáo kết quả quý

4. Phân Biệt 陳述 Với Các Từ Gần Nghĩa

So sánh với 說明 (shuōmíng), 表達 (biǎodá)…

5. Bài Tập Thực Hành

Đặt 5 câu sử dụng 陳述 trong các ngữ cảnh khác nhau…

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post

ĐĂNG KÝ NGAY









    Bài viết liên quan
    Contact Me on Zalo